INSIGHTS
Nhiễm HPV nguy cơ cao trên đầu dò siêu âm âm đạo: Con đường lây truyền nhiễm khuẩn bệnh viện bị đánh giá thấp?
Bài báo được công bố trên tạp chí PLOS ONE (tháng 10/2012) bởi nhóm tác giả thuộc Bệnh viện Đại học Lyon (Pháp). Công trình này đánh giá nguy cơ lây nhiễm chéo virus HPV (đặc biệt là các phân tuýp nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung) qua đầu dò siêu âm qua ngả âm đạo dù đã sử dụng bao bọc đầu dò và quy trình khử khuẩn thông thường.
1. Đặt vấn đề và Mục tiêu nghiên cứu
Thực trạng quy trình: Siêu âm đầu dò âm đạo là thủ thuật phụ khoa phổ biến. Tại thời điểm nghiên cứu, theo hướng dẫn y tế của Pháp, đầu dò siêu âm âm đạo có sử dụng bao bọc (probe cover) được xếp vào nhóm thiết bị "không thiết yếu" (non-critical devices), do đó chỉ yêu cầu khử khuẩn mức độ thấp (Low-Level Disinfection - LLD) bằng khăn lau chứa hợp chất amoni bậc bốn (quaternary ammonium compounds).
Mối nguy từ HPV: Virus HPV (đặc biệt là các chủng nguy cơ cao như HPV 16, 18...) là tác nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung. HPV là virus không có màng bọc (non-enveloped), có khả năng chịu khô hạn và tồn tại dai dẳng ngoài môi trường (ít nhất 7 ngày trên bề mặt ẩm hoặc đồ vật trung gian). Các chất khử khuẩn mức độ thấp không có khả năng bất hoạt loại virus này.
Mục tiêu: Kiểm tra tỷ lệ tồn lưu DNA của người và DNA HPV trên bề mặt đầu dò siêu âm sau quy trình khử khuẩn mức độ thấp (LLD) và ngay trước khi thăm khám cho bệnh nhân tiếp theo, nhằm đánh giá hiệu quả của quy trình khử khuẩn tiêu chuẩn đang áp dụng.
2. Thiết kế và Phương pháp nghiên cứu
Địa điểm & Thời gian: Khoa Phụ sản, Bệnh viện Đại học Lyon "Femme Mère Enfant", thực hiện từ tháng 5 đến tháng 10 năm 2011 trên 2 máy siêu âm (General Electric, đầu dò RIC5-9D).
Hai giai đoạn lấy mẫu:
Giai đoạn 1 (Sau khử khuẩn): Thu thập 200 mẫu quệt trực tiếp trên bề mặt đầu dò ngay sau khi tháo bao bảo vệ và thực hiện khử khuẩn bằng khăn LLD (Sani-Cloth Active chứa amoni bậc bốn).
Giai đoạn 2 (Trước khi thăm khám tiếp theo): Thu thập 217 mẫu quệt ngay trước khi đầu dò được sử dụng cho bệnh nhân mới (khoảng cách trung bình sau lần khử khuẩn trước là 71 phút, dao động 16 phút – 8 giờ) để đánh giá nguy cơ lây truyền thực tế sang ca tiếp theo.
Kỹ thuật phân tích:
Chiết tách DNA tự động bằng hệ thống NucliSens easyMAG.
Phát hiện gen chứng nội sinh của người (gen CFTR) nhằm xác định sự hiện diện của tế bào biểu mô đường sinh dục.
Xét nghiệm microarray (Genomica) để phát hiện và định danh 35 phân tuýp HPV (gồm 20 tuýp nguy cơ cao - HR-HPV và 15 tuýp nguy cơ thấp - LR-HPV).
3. Kết quả nghiên cứu chính
Tồn dư tế bào người (Human DNA):
Tỷ lệ phát hiện DNA người sau khi khử khuẩn là 18% – 19.7%.
Tỷ lệ phát hiện DNA người ngay trước khi thăm khám cho bệnh nhân mới là 28% – 29.2%.
Ý nghĩa: Sự tồn lưu DNA người cho thấy các mảnh tế bào từ đường sinh dục của bệnh nhân trước vẫn bám lại trên đầu dò, đóng vai trò là vật mang các mầm bệnh tiềm ẩn.
Tỷ lệ nhiễm HPV trên đầu dò:
Sau khi khử khuẩn (Giai đoạn 1): Có 7/198 mẫu (3.5%) dương tính với HPV; trong đó có tới 6 mẫu (3.0%) dương tính với các chủng HPV nguy cơ cao (HR-HPV gồm các type 16, 31, 58 và 53). Có mẫu nhiễm cùng lúc tới 4 type HPV. Đặc biệt, ghi nhận 3 mẫu liên tiếp dương tính với HPV 58, chứng minh virus có thể tồn lưu qua nhiều chu trình khử khuẩn LLD liên tiếp.
Trước khi dùng cho ca mới (Giai đoạn 2): Có 6/216 mẫu (2.8%) dương tính với HPV; trong đó 4 mẫu (1.9%) mang HR-HPV (type 53 và 70).
Không phát hiện bất kỳ trường hợp nào bị rách bao bọc đầu dò bằng mắt thường hay có vết máu/dịch thể nhìn thấy được.
4. Kết luận và Khuyến cáo thực hành
Bao bọc đầu dò và LLD là không đủ: Mặc dù bao bọc đầu dò được sử dụng nguyên vẹn và thao tác tháo bao cẩn thận, tỷ lệ rách vi thể (micro-perforation) hoặc nhiễm bẩn chéo khi thao tác vẫn xảy ra. Các chất khử khuẩn mức độ thấp (như amoni bậc bốn) hoàn toàn không có hiệu lực tiêu diệt virus không màng bọc như HPV.
Nguy cơ lây nhiễm bệnh viện: Đầu dò siêu âm âm đạo tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc âm đạo và cổ tử cung, do đó việc nhiễm HR-HPV trên bề mặt đầu dò tiềm ẩn nguy cơ lây truyền chéo mầm bệnh ung thư cổ tử cung giữa các bệnh nhân.
Phân loại lại thiết bị: Nhóm nghiên cứu ủng hộ khuyến cáo của CDC Hoa Kỳ, yêu cầu phân loại đầu dò siêu âm qua các hốc tự nhiên (nội soi/âm đạo) vào nhóm thiết bị bán thiết yếu (semi-critical devices).
Khuyến cáo chuyển đổi: Bắt buộc phải áp dụng quy trình khử khuẩn mức độ cao (High-Level Disinfection - HLD) sau mỗi ca thăm khám, sử dụng các tác nhân có phổ diệt khuẩn rộng như dung dịch glutaraldehyde, hydrogen peroxide, axit peracetic hoặc công nghệ tia cực tím UVC.
Kết quả từ nghiên cứu này đã khiến Hội đồng Kiểm soát Nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Đại học Lyon quyết định bãi bỏ quy trình lau khử khuẩn mức độ thấp và chuyển đổi sang quy trình khử khuẩn mức độ cao cho toàn bộ đầu dò siêu âm âm đạo.
