
Hantavirus là nhóm virus lây truyền từ động vật sang người (zoonotic) hiếm gặp nhưng có thể gây ra bệnh lý nguy hiểm về hô hấp hoặc thận. Mặc dù các ca nhiễm trùng không phổ biến, nhưng các báo cáo gần đây liên kết một đợt bùng phát trên tàu du lịch với chủng virus Andes đã làm gia tăng sự quan tâm từ cộng đồng y tế công cộng.
1. Hantavirus là gì?
Hantavirus là một nhóm virus RNA có vỏ bọc thuộc họ Hantaviridae. Chúng là các tác nhân gây bệnh lây truyền từ động vật sang người (zoonotic pathogens) và được ghi nhận trên toàn cầu là nguyên nhân gây ra các bệnh nghiêm trọng về đường hô hấp và thận. Các ca nhiễm Hantavirus tương đối ít gặp trên thế giới nhưng có thể tiến triển rất nặng. Các loài Hantavirus khác nhau sẽ gây ra các hội chứng lâm sàng khác nhau.
BẠN CÓ BIẾT?
WHO ước tính có khoảng 10.000 đến hơn 100.000 ca nhiễm xảy ra mỗi năm, trong đó gánh nặng bệnh tật lớn nhất được ghi nhận ở châu Á và châu Âu.
2. Hantavirus được tìm thấy ở đâu?
Hantavirus tồn tại tự nhiên ở các loài gặm nhấm – vốn đóng vai trò là vật chủ lưu trữ chính.
Virus được thải ra ngoài qua nước tiểu, phân và nước bọt của động vật gặm nhấm.
Con người thường bị phơi nhiễm nhất khi:
- Tiếp xúc với bề mặt hoặc vật dụng bị dính chất thải của động vật gặm nhấm, sau đó đưa tay lên miệng, mũi hoặc mắt.
- Hít phải bụi khí dung chứa nước tiểu hoặc phân của động vật gặm nhấm.
- Đi vào các không gian kín hoặc thông gió kém có sự xuất hiện của động vật gặm nhấm.
BẠN CÓ BIẾT?
Các môi trường như cabin tàu, kho chứa, khu vực kỹ thuật, khu vực xử lý thực phẩm và các phòng ít sử dụng có nguy cơ cao hơn nếu có sự hoạt động của động vật gặm nhấm.
3. Hantavirus gây ra những bệnh gì?
Các triệu chứng ban đầu của nhiễm Hantavirus thường không đặc hiệu và có thể bao gồm:
- Sốt, mệt mỏi và đau mỏi cơ.
- Đau đầu, buồn nôn, nôn mửa và đau bụng.
Trong các trường hợp nặng hơn, bệnh có thể tiến triển thành:
- Hội chứng phổi do Hantavirus (HPS): Khởi phát nhanh chóng với tình trạng khó thở và suy hô hấp.
- Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận (HFRS): Gây tổn thương thận và các biến chứng xuất huyết.
Việc đánh giá y tế kịp thời là vô cùng quan trọng khi nghi ngờ nhiễm bệnh.
4. Hantavirus lây truyền như thế nào?
- Hít phải khí dung (aerosol) bị nhiễm nước tiểu, phân hoặc nước bọt của động vật gặm nhấm.
- Tiếp xúc trực tiếp với vật liệu bị ô nhiễm, sau đó chạm vào mặt.
Khác với nhiều loại virus đường hô hấp khác, sự lây truyền từ người sang người là cực kỳ hiếm đối với hầu hết các chủng Hantavirus.
5. Tại sao hiện tại đây không phải là mối lo ngại lớn trong bệnh viện?
Hantavirus không được coi là một nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế (nhiễm khuẩn bệnh viện) thường quy vì:
- Sự lây truyền chủ yếu xuất phát từ môi trường chứ không phải từ bệnh nhân sang bệnh nhân.
- Phơi nhiễm với động vật gặm nhấm là yếu tố nguy cơ chính.
Chưa ghi nhận sự lây truyền duy trì từ người sang người trong các cơ sở y tế. Các đợt bùng phát rất hiếm gặp và khi xảy ra, chúng thường liên quan đến các yếu tố phơi nhiễm môi trường cụ thể chứ không phải do thất bại trong kiểm soát nhiễm khuẩn lâm sàng.
6. Sự kiện gần đây: Virus Andes
Các cơ quan y tế công cộng báo cáo rằng đợt bùng phát liên quan đến môi trường tàu du lịch có liên quan đến virus Andes, một chủng thuộc họ Hantaviridae.
Virus Andes đáng chú ý vì:
- Đây là một Hantavirus có vỏ bọc, tương tự các thành viên khác trong họ.
- Nó liên quan trực tiếp đến Hội chứng phổi do Hantavirus (HPS).
- Khác với hầu hết các Hantavirus khác, các trường hợp lây truyền hạn chế từ người sang người đã được ghi nhận ở chủng này (thường liên quan đến tiếp xúc gần trong thời gian dài ở giai đoạn đầu khi virus dễ lây nhất).
- Thời gian ủ bệnh tương đối dài, được ghi nhận lên đến khoảng 18 ngày.
BẠN CÓ BIẾT?
Ngay cả với virus Andes, việc phơi nhiễm môi trường với chất thải của động vật gặm nhấm vẫn là đường lây truyền chính, và việc lây từ người sang người vẫn rất hiếm.
Dưới góc độ phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn (IPC), chủng này không làm thay đổi các nguyên tắc IPC cơ bản nhưng nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh môi trường và quản lý rủi ro sớm trong các không gian chung hoặc không gian kín.
7. Tại sao Hantavirus là một mối đe dọa vi sinh vật?
Hantavirus là một mối lo ngại về y tế công cộng vì:
- Bệnh tiến triển nặng có thể diễn ra rất nhanh.
- Triệu chứng ban đầu mờ nhạt có thể làm chậm trễ việc chẩn đoán.
- Vật chủ gặm nhấm phân bố rộng rãi và khó tiêu diệt triệt để.
- Phơi nhiễm có thể xảy ra trong cộng đồng, môi trường làm việc, du lịch hoặc ngành dịch vụ khách sạn/nghỉ dưỡng.
BẠN CÓ BIẾT?
Các đợt bùng phát tuy hiếm gặp, nhưng khi xảy ra, chúng làm nổi bật tầm quan trọng của các biện pháp kiểm soát môi trường và vệ sinh.
8. Làm thế nào để ngăn chặn sự lây lan của Hantavirus?
Các biện pháp phòng ngừa chính được các cơ quan y tế công cộng khuyến nghị bao gồm:
- Kiểm soát và ngăn chặn hiệu quả sự xâm nhập của động vật gặm nhấm.
- Tránh quét khô hoặc hút bụi khô ở những khu vực bị dính phân hoặc nước tiểu của chuột.
- Sử dụng các phương pháp lau ẩm và khử trùng để giảm thiểu việc tạo ra khí dung bụi.
- Mang trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp khi làm sạch các không gian có nguy cơ ô nhiễm.
- Làm sạch và khử khuẩn môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ phơi nhiễm gián tiếp.
9. Làm thế nào để bảo vệ và tiêu diệt Hantavirus?
Là một virus có vỏ bọc (enveloped virus), Hantavirus – bao gồm cả virus Andes – nằm trong nhóm virus dễ bị tiêu diệt nhất bởi các chất khử khuẩn.
Các chất khử khuẩn có hoạt tính diệt virus (virucidal activity), khi được sử dụng theo đúng tiêu chuẩn đã kiểm chứng và thời gian tiếp xúc quy định, dự kiến sẽ đạt hiệu quả cao đối với Hantavirus. Tiêu chuẩn liên quan bao gồm EN 14476.
Các chất khử khuẩn phổ rộng, chẳng hạn như các sản phẩm dựa trên Chlorine Dioxide (ClO₂), mang lại khả năng bảo vệ chống lại nhiều loại tác nhân gây bệnh – không chỉ virus mà còn cả vi khuẩn, vi khuẩn lao (mycobacteria), nấm và bào tử vi khuẩn.
BẠN CÓ BIẾT?
Việc sử dụng chất khử khuẩn phổ rộng hỗ trợ công tác phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả trong môi trường nơi nhiều rủi ro vi sinh vật có thể cùng tồn tại.
10. Clo, nồng độ ppm và tại sao các tiêu chuẩn EN lại quan trọng
Các hướng dẫn khử khuẩn trong đợt bùng phát dịch thường đề cập đến các sản phẩm gốc Clo và nồng độ phần triệu (ppm), như 1.000 ppm hoặc 10.000 ppm. Tuy nhiên, chỉ riêng nồng độ không quyết định liệu chất khử khuẩn có hiệu quả hay không.
Tiêu chuẩn EN 14885 phác thảo các tiêu chuẩn được sử dụng để chứng minh hiệu lực diệt khuẩn của các chất khử khuẩn hóa học và chất sát khuẩn tại thị trường Châu Âu. Nó cung cấp một khung đánh giá hoạt tính của chất khử khuẩn, cho phép nhà sản xuất, người dùng cuối và các cơ quan thẩm quyền đánh giá hiệu quả sản phẩm dựa trên các thử nghiệm tiêu chuẩn hóa và có thể lặp lại.
Thử nghiệm hiệu lực theo EN 14885 xem xét nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của chất khử khuẩn, bao gồm nồng độ thành phần hoạt chất, thời gian tiếp xúc, điều kiện bề mặt và sự có mặt của chất hữu cơ. Không phải tất cả các chất khử khuẩn đều chứa cùng một hoạt chất, và các cơ chất hóa học khác nhau có cơ chế tác động khác nhau. Do đó, không nên mặc định rằng các khuyến nghị nồng độ ppm giống nhau có thể áp dụng bình đẳng cho tất cả các loại chất khử khuẩn khác nhau.
BẠN CÓ BIẾT?
Mức khuyến nghị như “1.000 ppm” hay “10.000 ppm” không áp dụng chung cho mọi chất khử khuẩn.
Hiệu quả phụ thuộc vào hoạt chất, cơ chế tác động và cách thức nó đã được kiểm nghiệm – đó là lý do tại sao dữ liệu tiêu chuẩn EN được xác thực lại vô cùng quan trọng.
Tài liệu tham khảo
- Public Health England (2008). Hantaviruses. GOV.UK.
- UK Health Security Agency (2026). What Is hantavirus? How Is It Transmitted and What Are
the symptoms? - WHO (2026). Detail – Hantavirus. World Health Organization.
- CDC (2024). About hantavirus. Centers for Disease Control and Prevention.
- NHS England (2026). Infection prevention and control measures for asymptomatic contacts, clinically suspected, and confirmed cases of Andes virus (hantavirus) in healthcare settings.
