By Rebecca Leach, MPH, BSN, RN, CIC
Máy làm sạch siêu âm cải thiện quá trình xử lý vô trùng bằng cách loại bỏ các chất thải sinh học siêu nhỏ, đảm bảo dụng cụ y tế an toàn hơn, giảm nguy cơ nhiễm trùng và nâng cao hiệu suất so với việc chỉ làm sạch bằng tay.

Việc đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong các cơ sở y tế phụ thuộc rất lớn vào quy trình làm sạch và khử trùng các dụng cụ, thiết bị y tế có thể tái sử dụng. Các khoa xử lý vô trùng, dù thường không được chú trọng đúng mức, lại đóng vai trò then chốt. Do đó, các chuyên gia kiểm soát nhiễm khuẩn cần nắm vững toàn bộ quy trình, các loại thiết bị liên quan và các nguy cơ tiềm ẩn gây lây nhiễm bệnh.
Máy làm sạch bằng sóng siêu âm được sử dụng trong các khoa xử lý vô trùng (SPD) để tự động hóa công đoạn làm sạch dụng cụ. Đặc biệt, chúng cực kỳ hữu ích đối với các thiết bị có cấu trúc phức tạp như cạnh răng cưa, bản lề hay các chi tiết khía, vốn khó làm sạch kỹ lưỡng bằng tay. Nhà sản xuất luôn chỉ định rõ trong hướng dẫn sử dụng (IFU) liệu một thiết bị cụ thể có yêu cầu hoặc phù hợp với phương pháp làm sạch bằng sóng siêu âm hay không.
Quy trình làm sạch dụng cụ bắt đầu ngay tại vị trí sử dụng bằng việc áp dụng enzyme hoặc chất xử lý sơ bộ phù hợp lập tức sau thủ thuật. Dụng cụ phải được giữ ẩm và vận chuyển trong hộp kín, cứng cáp, có dán nhãn cảnh báo sinh học phù hợp. Việc vận chuyển đến khoa xử lý vô trùng (SPD) nên diễn ra ngay sau khi xử lý sơ bộ tại nơi sử dụng để tránh dụng cụ bị khô. Nếu chất thải sinh học bị khô trên dụng cụ, việc làm sạch sẽ trở nên khó khăn hơn, có khả năng ảnh hưởng đến các bước khử khuẩn và tiệt trùng trong quy trình.
Sau khi dụng cụ được tiếp nhận tại khoa xử lý vô trùng (SPD), quy trình loại bỏ chất nhiễm khuẩn tiếp tục với các bước rửa, xả, ngâm, kiểm tra và bất kỳ thao tác làm sạch thủ công nào được chỉ định trong hướng dẫn sử dụng (IFU). Sau đó, dụng cụ sẽ được đưa vào máy làm sạch bằng sóng siêu âm. Trong quá trình làm sạch thủ công, kỹ thuật viên phải tuân theo hướng dẫn bảo quản cho từng dụng cụ, đảm bảo sử dụng đúng loại bàn chải, mở và làm sạch các dụng cụ có bản lề hoặc bộ phận chuyển động, đồng thời loại bỏ chất thải sinh học nhìn thấy được.
Máy làm sạch bằng sóng siêu âm tạo ra các sóng âm siêu âm để gây ra hiện tượng xâm thực, từ đó loại bỏ chất thải sinh học. Hiện tượng xâm thực xảy ra khi các bọt khí cực nhỏ trong dung dịch tẩy rửa giãn nở rồi vỡ tung, làm bong các mô và chất bẩn khỏi bề mặt dụng cụ. Quá trình này cho phép làm sạch hiệu quả các dụng cụ có chi tiết nhỏ như lỗ hở và bản lề, vốn khó làm sạch bằng tay. Các bọt khí siêu nhỏ có thể xâm nhập vào những khu vực này và loại bỏ mọi mô hoặc chất bẩn còn sót lại.
Đối với các dụng cụ có cấu trúc lòng ống, máy làm sạch bằng sóng siêu âm có khả năng kết nối trực tiếp, tạo ra quá trình xâm thực đồng đều ở cả bề mặt trong và ngoài. Thêm vào đó, các bước xả và rửa được tích hợp vào quy trình của máy, đảm bảo làm sạch hoàn toàn các thiết bị có lòng ống vốn rất khó làm sạch thủ công.
Cần sử dụng đúng loại chất làm sạch phù hợp với hướng dẫn sử dụng (IFU) của máy làm sạch bằng sóng siêu âm và dụng cụ. Loại chất làm sạch được dùng phải đáp ứng một số yêu cầu quan trọng. Nó phải tương thích với quá trình xâm thực, hiệu quả trong các loại chất lượng nước khác nhau, không độc hại, ít bọt và dễ rửa sạch. Nhiệt độ nước cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của chất làm sạch.
Nhân viên cần được đào tạo và trang bị đầy đủ năng lực để sử dụng máy làm sạch bằng sóng siêu âm. Đội ngũ xử lý vô trùng phải hiểu rõ vai trò và tầm quan trọng của công việc đối với an toàn người bệnh. Tất cả các bước trong quy trình loại bỏ chất nhiễm khuẩn phải được thực hiện chính xác và tỉ mỉ. Điều này có thể khó khăn khi công việc mang tính lặp đi lặp lại và chịu áp lực phải nhanh chóng luân chuyển dụng cụ cho lịch trình phẫu thuật bận rộn.
Một số điểm then chốt cần được đề cập trong quá trình đào tạo bao gồm cách sắp xếp dụng cụ đúng cách vào máy làm sạch để đảm bảo tối đa diện tích bề mặt được tiếp xúc, ví dụ như với các bản lề phải được mở ra. Không nên xếp quá nhiều hoặc quá nặng dụng cụ so với khả năng của máy. Thêm vào đó, việc kiểm tra trực quan các dụng cụ để phát hiện dấu hiệu hư hỏng, chất thải sinh học, vết bẩn hoặc rỗ trong quá trình làm sạch thủ công là rất quan trọng để đảm bảo loại bỏ những dụng cụ bị mòn hoặc hư hỏng ra khỏi quá trình sử dụng.
Một yếu tố quan trọng khác mà chuyên gia kiểm soát nhiễm khuẩn (IP) cần lưu tâm khi xem xét việc làm sạch bằng sóng siêu âm, cũng như mọi quy trình khác tại khoa xử lý vô trùng (SPD), chính là chương trình quản lý chất lượng nước của cơ sở y tế. Chất lượng nước đóng vai trò then chốt trong quá trình tái xử lý các thiết bị y tế, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm sạch và khử trùng dụng cụ của khoa xử lý vô trùng. Chương trình quản lý nước phải được quản lý bởi một nhóm đa ngành, bao gồm quản lý cơ sở vật chất, kiểm soát nhiễm khuẩn và xử lý vô trùng. Các tiêu chuẩn chất lượng nước hiện hành đã xác định những lĩnh vực trọng yếu mà chương trình cần tập trung và những vị trí cần triển khai kiểm tra chất lượng nước định kỳ.
Chất lượng nước không đảm bảo có thể dẫn đến nhiều vấn đề gây ảnh hưởng xấu đến bệnh nhân. Đặc biệt đối với máy làm sạch bằng sóng siêu âm, các yếu tố như độ cứng của nước, nhiệt độ, hàm lượng vi khuẩn và nội độc tố, nồng độ ion và sự lắng cặn đều có thể làm giảm hiệu quả hoạt động của máy.
Ví dụ, sự ăn mòn do độ cứng của nước hoặc cặn lắng có thể góp phần gây ra sự cố cho thiết bị. Nếu một dụng cụ không được làm sạch và khử trùng đúng cách, bệnh nhân có thể bị phơi nhiễm nội độc tố hoặc vi sinh vật gây nhiễm trùng. Độ cứng của nước cũng có thể ảnh hưởng đến chính thiết bị làm sạch và để lại cặn trên dụng cụ.
Khi đề cập đến quản lý nước, có 3 loại nước quan trọng cần hiểu rõ: nước sinh hoạt (utility water), nước quan trọng (critical water) và hơi nước (steam). Nước sinh hoạt, lấy từ hệ thống cấp nước của cơ sở y tế, thường được sử dụng cho các bước ban đầu trong quá trình tái xử lý, ngoại trừ bước rửa cuối cùng bằng nước quan trọng. Nước quan trọng đã được xử lý để loại bỏ vi khuẩn và nội độc tố, có độ pH đạt chuẩn và đáp ứng các thông số kỹ thuật khác. Một số máy rửa siêu âm có thể tự động thực hiện bước rửa cuối này bằng nước quan trọng. Việc rửa lại sau khi làm sạch là rất cần thiết để loại bỏ mọi cặn chất làm sạch và chất gây ô nhiễm còn sót lại. Cần xem xét kỹ hướng dẫn sử dụng (IFU) của nhà sản xuất đối với từng thiết bị để đảm bảo sử dụng đúng loại nước cho mỗi chu trình.
Nhân viên khoa xử lý vô trùng (SPD) cần ghi chép đầy đủ các hoạt động bảo trì định kỳ và kết quả kiểm tra chất lượng theo yêu cầu của máy làm sạch bằng sóng siêu âm. Hướng dẫn sử dụng (IFU) riêng của từng máy sẽ quy định cụ thể về loại hình bảo trì và lịch trình thực hiện, có thể bao gồm hiệu chuẩn thiết bị, sử dụng que thử để kiểm tra nồng độ chất tẩy rửa hoặc kiểm tra nồng độ protein. Chuyên gia kiểm soát nhiễm khuẩn (IP) nên kiểm tra các nhật ký này trong quá trình giám sát tại khoa xử lý vô trùng SPD để đảm bảo mọi thông tin được ghi chép đầy đủ và chính xác.
Nhiều nghiên cứu đã so sánh hiệu quả của việc làm sạch thủ công với làm sạch bằng sóng siêu âm. Hầu hết các nghiên cứu đều cho thấy so với làm sạch thủ công, làm sạch bằng sóng siêu âm hiệu quả hơn trong việc loại bỏ cặn bẩn khỏi dụng cụ, đặc biệt là những dụng cụ khó làm sạch. Khi các dụng cụ y tế ngày càng trở nên phức tạp, việc làm sạch thủ công càng trở nên khó khăn hơn. Tuy nhiên, làm sạch thủ công vẫn được coi là phương pháp tốt nhất trong bước đầu tiên của quy trình loại bỏ chất nhiễm khuẩn và không nên bỏ qua để thay thế hoàn toàn bằng làm sạch bằng sóng siêu âm hoặc tự động. Việc làm sạch thủ công các mảnh vụn lớn là rất quan trọng để quá trình xâm thực siêu âm có thể hoạt động hiệu quả.
Vậy việc làm sạch bằng sóng siêu âm có nhược điểm nào không? Yếu tố đầu tiên cần cân nhắc là chi phí thiết bị. Tuy nhiên, so với những lợi ích vượt trội hơn hẳn việc chỉ làm sạch thủ công, điều này có thể dễ dàng được cân đối thông qua phân tích rủi ro – lợi ích. Thứ hai, điều quan trọng là phải xem xét kỹ hướng dẫn sử dụng (IFU) cho bất kỳ dụng cụ nào sẽ được đặt vào máy làm sạch. Một số vật liệu không tương thích với việc làm sạch bằng sóng siêu âm và có thể gây hỏng máy hoặc dụng cụ. Mặc dù không phải là rào cản lớn, nhưng nhân viên khoa xử lý vô trùng (SPD) phải được đào tạo bài bản và có đủ năng lực về thiết bị để đảm bảo tuân thủ mọi khía cạnh của hướng dẫn sử dụng.
Đối với nhiều chuyên gia kiểm soát nhiễm khuẩn (IP), lĩnh vực xử lý vô trùng là một mảng kiến thức khó khăn và đầy thách thức để xây dựng chuyên môn, đặc biệt đối với những IP mới vào nghề và chưa có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực phẫu thuật. Điều quan trọng là IP cần hợp tác chặt chẽ với lãnh đạo khoa xử lý vô trùng (SPD), thường xuyên đi kiểm tra khoa, trao đổi với nhân viên về quy trình làm việc và liên hệ với các đồng nghiệp IP khác để đặt câu hỏi.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Guide to ultrasonic cleaning of medical devices: how ultrasonics work and more. Steris. May 31, 2024. Accessed February 14, 2025. https://www.steris.com/healthcare/knowledge-center/sterile-processing/guide-to-ultrasonic-cleaning.
- Ultrasonic cleaning vs. manual cleaning. February 28, 2024. Ultra Clean Systems, Inc. Accessed February 15, 2025. https://ultracleansystems.com/ultrasonic-cleaning-vs-manual-cleaning/#:~:text=Ultrasonic%20cleaning%2C%20however%2C%20has%20proven,placed%20in%20an%20ultrasonic%20cleaner.
- What hospitals need to know: Using water during processing of medical instruments. ECRI. April 26, 2024. Accessed February 19, 2025. https://home.ecri.org/blogs/ecri-blog/what-hospitals-need-to-know-using-water-during-processing-of-medical-devices.
Link bài viết gốc:
https://www.infectioncontroltoday.com/view/how-ultrasonic-cleaning-enhances-patient-safety?ekey=RUtJRDpDQ0FEQzE5Ny04RDRBLTRGNTQtQTc5Ri0zQTRDMDNFNTE2MzA%3D&utm_campaign=emailname&utm_medium=email&_hsmi=353038907&utm_source=hs
